한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
연석
[ yeonseok ]
chỗ trên bàn tiệc.
연석
[ yeonseok ]
(nhiều người) ngồi cùng.
Chi tiết từ
연석 / yeonseok /
Chỗ trên bàn tiệc.
Ví dụ:
연석을 베풀다
bày chỗ trên bàn tiệc.
Từ liên quan:
앞방 마루방 북편 앞뜰 안상 축대
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đáy bàn
15:09 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
mặt phẳng
15:09 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
trong ngữ cảnh nội thất
15:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý