JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

연수
[ yeonsu ]
số năm.
연수
[ yeonsu ]
thu nhập một năm, thu nhập trong năm.
연수
[ yeonsu ]
nước mềm (đối lại với nước cứng, nước ít hay không có hàm lượng khoáng chất như ma-giê hay can-xi).
연수
[ yeonsu ]
sự đào tạo, sự rèn luyện

Các từ gợi ý

어학연수
【eohangnyeonsu】
sự đi du học học ngoại ngữ
연수생
【yeonsusaeng】
tu nghiệp sinh
연수원
【yeonsuwon】
học viện, viện đào tạo
내용연수
【naeyongyeonsu】
tuổi đời, thời gian sử dụng.

Chi tiết từ

연수 / yeonsu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Số năm.

Từ liên quan:

교육 숨뇌 간뇌 뇌교 어학연수 어학 유학

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

연수ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới