한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
연수
[ yeonsu ]
số năm.
연수
[ yeonsu ]
thu nhập một năm, thu nhập trong năm.
연수
[ yeonsu ]
nước mềm (đối lại với nước cứng, nước ít hay không có hàm lượng khoáng chất như ma-giê hay can-xi).
연수
[ yeonsu ]
sự đào tạo, sự rèn luyện
Các từ gợi ý
어학연수
【eohangnyeonsu】
sự đi du học học ngoại ngữ
연수생
【yeonsusaeng】
tu nghiệp sinh
연수원
【yeonsuwon】
học viện, viện đào tạo
내용연수
【naeyongyeonsu】
tuổi đời, thời gian sử dụng.
Chi tiết từ
연수 / yeonsu /
Số năm.
Từ liên quan:
교육 숨뇌 간뇌 뇌교 어학연수 어학 유학
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đào tạo
14:36 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
học tập nâng cao
14:36 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong công việc
14:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 年 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý