JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

연습하다
[ yeonseupada ]
luyện tập, tập luyện
연습하다
[ yeonseupada ]
luyện tập, thực hành
연습하다
[ yeonseuphada ]
luyện tập

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
연습
【yeonseup】
sự luyện tập, sự tập luyện
연습
【yeonseup】
sự luyện tập.
연습
【yeonseup】
luyện tập, thực tập, thực hành, rèn luyện
연습되다
【yeonseupttoeda || yeonseupttweda】
được luyện tập, được tập luyện
연습장
【yeonseupjjang】
Vở viết
맹연습
【maengnyeonseup】
luyện tập gian khổ, ôn luyện gian nan.
예행연습
【yehaengnyeonseup】
sự diễn tập.
연습량
【yeonseumnyang】
khối lượng thực hành
연습장
【yeonseupjjang】
khu luyện tập, khu tập luyện
연습생
【yeonseupssaeng】
thực tập sinh
연습용
【yeonseumnyong】
sự dùng cho thực hành, sự dùng cho luyện tập, đồ thực hành, đồ luyện tập
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
Xem thêm

Chi tiết từ

연습하다 / yeonseupada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Luyện tập, tập luyện
무엇을 잘할 수 있도록 반복하여 익히다.
Lặp lại cho quen thuộc để giỏi một điều gì đó.

Từ liên quan:

접하다 따라오다 작업하다 펄쩍펄쩍 설렁설렁 열심히

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

연습하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới