한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
연습하다
[ yeonseupada ]
luyện tập, tập luyện
연습하다
[ yeonseupada ]
luyện tập, thực hành
연습하다
[ yeonseuphada ]
luyện tập
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
연습
【yeonseup】
sự luyện tập, sự tập luyện
연습
【yeonseup】
sự luyện tập.
연습
【yeonseup】
luyện tập, thực tập, thực hành, rèn luyện
연습되다
【yeonseupttoeda || yeonseupttweda】
được luyện tập, được tập luyện
연습장
【yeonseupjjang】
Vở viết
맹연습
【maengnyeonseup】
luyện tập gian khổ, ôn luyện gian nan.
예행연습
【yehaengnyeonseup】
sự diễn tập.
연습량
【yeonseumnyang】
khối lượng thực hành
연습장
【yeonseupjjang】
khu luyện tập, khu tập luyện
연습생
【yeonseupssaeng】
thực tập sinh
연습용
【yeonseumnyong】
sự dùng cho thực hành, sự dùng cho luyện tập, đồ thực hành, đồ luyện tập
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
Xem thêm
Chi tiết từ
연습하다 / yeonseupada /
động từ
Luyện tập, tập luyện
무엇을 잘할 수 있도록 반복하여 익히다.
Lặp lại cho quen thuộc để giỏi một điều gì đó.
Từ liên quan:
접하다 따라오다 작업하다 펄쩍펄쩍 설렁설렁 열심히
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
luyện tập
14:26 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
thực hành
14:26 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
cải thiện kỹ năng
14:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 習 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý