한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
연인
[ yeonin ]
người yêu
Chi tiết từ
연인 / yeonin /
danh từ
Người yêu
서로 사랑하여 사귀는 남자와 여자.
Người nam và người nữ yêu thương và kết tình với nhau.
Từ đồng nghĩa:
애인
Từ liên quan:
친구 가족 애인 커플 연적 불륜 단짝
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Người yêu
19:32 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Thể hiện tình cảm lãng mạn
19:32 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh tình yêu
19:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 人 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý