한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
연전
[ yeonjeon ]
mấy năm trước.
연전
[ yeonjeon ]
sự chiến đấu (đánh) liên tục.
Các từ gợi ý
연전연승
【yeonjeonnyeonseung】
sự thắng trận liên tiếp, sự thắng lợi liên tiếp
연전연승하다
【yeonjeonnyeonseunghada】
đánh đâu thắng đó, thắng trận liên tiếp
Chi tiết từ
연전 / yeonjeon /
Mấy năm trước.
Từ liên quan:
출진 연승
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
năm trước
17:03 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
trong bối cảnh thời gian
17:03 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong báo cáo
17:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 年 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý