JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

연주
[ yeonju ]
biểu diễn, trình diễn

Các từ gợi ý

연주가
【yeonjuga】
nghệ sĩ (thuộc về lĩnh vực trình diễn nhạc cụ)
연주자
【yeonjuja】
người trình diễn nhạc cụ, người biểu diễn nhạc cụ
연주창
【yeonjuchang】
bệnh tràng nhạc.
연주회
【yeonjuhoe || yeonjuhwe】
buổi trình diễn
연주하다
【yeonjuhada】
trình diễn nhạc cụ, biểu diễn nhạc cụ
연주되다
【yeonjudoeda || yeonjudweda】
được trình diễn, được biểu diễn (thuộc về lĩnh vực trình diễn nhạc cụ)

Chi tiết từ

연주 / yeonju /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Biểu diễn, trình diễn
악기를 다루어 음악을 들려줌.
Việc dùng nhạc cụ để biểu diễn âm nhạc.

Từ liên quan:

중주 즉흥 협주 공연 초견 악기 기악 합주 생황 반도네온 반주 현악 송라이팅 연주가

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

연주ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới