한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
연주
[ yeonju ]
biểu diễn, trình diễn
Các từ gợi ý
연주가
【yeonjuga】
nghệ sĩ (thuộc về lĩnh vực trình diễn nhạc cụ)
연주자
【yeonjuja】
người trình diễn nhạc cụ, người biểu diễn nhạc cụ
연주창
【yeonjuchang】
bệnh tràng nhạc.
연주회
【yeonjuhoe || yeonjuhwe】
buổi trình diễn
연주하다
【yeonjuhada】
trình diễn nhạc cụ, biểu diễn nhạc cụ
연주되다
【yeonjudoeda || yeonjudweda】
được trình diễn, được biểu diễn (thuộc về lĩnh vực trình diễn nhạc cụ)
Chi tiết từ
연주 / yeonju /
danh từ
Biểu diễn, trình diễn
악기를 다루어 음악을 들려줌.
Việc dùng nhạc cụ để biểu diễn âm nhạc.
Từ liên quan:
중주 즉흥 협주 공연 초견 악기 기악 합주 생황 반도네온 반주 현악 송라이팅 연주가
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Biểu diễn nhạc
18:44 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
Chơi nhạc cụ
18:44 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Gặp trong các buổi hòa nhạc
18:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 演 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý