JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

연출하다
[ yeonchulhada ]
chỉ đạo sản xuất, đạo diễn

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
연출
【yeonchul】
sự đạo diễn
조연출
【joyeonchul】
trợ lý đạo diễn
연출자
【yeonchuljja】
người đạo diễn
연출가
【yeonchulga】
đạo diễn
연출력
【yeonchulryeok】
khả năng trình diễn
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
Xem thêm

Chi tiết từ

연출하다 / yeonchulhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Chỉ đạo sản xuất, đạo diễn
영화, 연극, 방송 등에서 각본에 따라 모든 일을 지시하고 감독하여 하나의 작품으로 만들다.
Chỉ thị và theo dõi mọi việc theo kịch bản trong phim, kịch, phát sóng và làm thành một tác phẩm.
icon Jaemy dictionary
Tạo ra, làm ra
큰 규모의 식이나 집회 등을 지휘하여 효과적으로 진행하다.
Tạo ra hay làm cho thấy tình huống nào đó.
icon Jaemy dictionary
Chỉ đạo, đạo diễn
어떤 상황을 만들어 내거나 나타내 보이다.
Chỉ huy một chương trình lễ quy mô lớn hay buổi mít tinh và thực hiện một cách có hiệu quả.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

연출하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới