한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
연출하다
[ yeonchulhada ]
chỉ đạo sản xuất, đạo diễn
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
연출
【yeonchul】
sự đạo diễn
조연출
【joyeonchul】
trợ lý đạo diễn
연출자
【yeonchuljja】
người đạo diễn
연출가
【yeonchulga】
đạo diễn
연출력
【yeonchulryeok】
khả năng trình diễn
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
Xem thêm
Chi tiết từ
연출하다 / yeonchulhada /
động từ


Chỉ đạo sản xuất, đạo diễn
영화, 연극, 방송 등에서 각본에 따라 모든 일을 지시하고 감독하여 하나의 작품으로 만들다.
Chỉ thị và theo dõi mọi việc theo kịch bản trong phim, kịch, phát sóng và làm thành một tác phẩm.
Tạo ra, làm ra
큰 규모의 식이나 집회 등을 지휘하여 효과적으로 진행하다.
Tạo ra hay làm cho thấy tình huống nào đó.
Chỉ đạo, đạo diễn
어떤 상황을 만들어 내거나 나타내 보이다.
Chỉ huy một chương trình lễ quy mô lớn hay buổi mít tinh và thực hiện một cách có hiệu quả.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đạo diễn
16:03 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Sáng tạo
16:03 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Thường dùng trong nghệ thuật, điện ảnh
16:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 演 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý