JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

연필
[ yeonpil ]
bút chì, viết chì

Các từ gợi ý

눈썹연필
【nunsseomnyeonpil】
bút vẽ lông mày, bút kẻ lông mày
연필꽂이
【yeonpilkkoji】
ống đựng bút, hộp đựng bút
연필심
【yeonpilsim】
ruột chì
연필깎이
【yeonpilkkakki】
cái gọt bút chì
몽당연필
【mongdangnyeonpil】
bút chì cùn
몽당연필
【mongdangnyeonpil】
mẩu bút chì.
색연필
【saengnyeonpil】
bút chì màu

Chi tiết từ

연필 / yeonpil /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bút chì, viết chì
가늘고 긴 검은색 심을 나무 막대 속에 넣어 글씨를 쓰거나 그림을 그릴 때 쓰는 도구.
Dụng cụ dùng khi viết chữ hay vẽ tranh, được làm bằng cách cho lõi màu đen mảnh và dài vào trong thanh gỗ.

Từ liên quan:

볼펜 펜 분필 붓 색지 필기구 수채 사인펜 필통 이젤 모필 핀셋 삼각자 종이 모눈 공책 붓의 물감 헝겊 칠판

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

연필ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới