한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
연하다
[ yeonhada ]
liền, nối liền, gắn liền.
연하다
[ yeonhada ]
(안질기다) mềm, nhuyễn.
연하다
[ yeonhada ]
mềm, mềm mại
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
연하
【yeonha】
sự kém tuổi
연하
【yeonha】
việc chúc mừng năm mới (niên hạ).
-연하다
【-yeonhada】
giả
연하장
【yeonhajjang】
tấm thiệp chúc tết
연한
【yeonhan】
số năm quy định, tuổi thọ
연해
【yeonhae】
liền
연해
【yeonhae】
duyên hải
연합하다
【yeonhapada】
liên hợp, liên kết
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm
Chi tiết từ
연하다 / yeonhada /
Liền, nối liền, gắn liền.
Từ trái nghĩa:
진하다 질기다
Từ liên quan:
굵다 질기다 진하다 촉촉하다 옅다 까맣다 적황색 산뜻하다 쫄깃하다 투박하다 담백하다 얇다 매끈하다 촘촘하다 여리다 맵다 독하다 구수하다 두툼하다 온순하다
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
이스트. 효소. 누룩
16:57 27-09-2021
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý