한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
연해주
[ yeonhaeju ]
yeonhaeju; vùng Maritime của Siberia
Chi tiết từ
연해주 / yeonhaeju /
danh từ
Yeonhaeju; vùng Maritime của Siberia
러시아의 남동쪽 끝에 있는 지방. 두만강을 사이로 북한과 국경을 이루고 있으며 대한 제국기에 조선인들이 많이 망명하여 현재도 우리 동포가 많이 살고 있다.
Vùng tận cùng phía Đông Nam của Nga, tạo nên đường biên giới với Bắc Hàn bởi sông Duman. Cũng là vùng đất mà nhiều người Joseon lưu vong tới đó vào thời Đại Hàn đế quốc và hiện vẫn có nhiều đồng bào Hàn Quốc đang sống.
Từ liên quan:
블라디보스토크 러시아 이르쿠츠크주 사할린 시베리아 바이칼호 시베리아횡단철도 사할린섬 우수리스크 이르쿠츠크 북만주 나홋카 만주
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Vùng Primorsky, Nga
19:41 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Có lịch sử văn hóa phong phú
19:41 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường được nhắc đến trong địa lý
19:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý