한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
연-
[ yeon- ]
nhạt
연-
[ yeon- ]
liên tiếp
연-
[ yeon- ]
nguyên, tổng
Các từ gợi ý
연
【yeon】
năm
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
연
【yeon】
tổng số, tổng
연
【yeon】
duyên
연
【yeon】
khổ thơ
연
【yeon】
con diều
연
【yeon】
sen
연…
【yeon…】
sự liên tục, liên tiếp (phụ tố, làm thành tố cấu tạo từ).
연못
【yeonmot】
ao
연이율
【yeonniyul】
lãi năm
연노랑
【yeonnorang】
màu vàng nhạt
피로연
【piroyeon】
tiệc tùng, tiệc mừng
연꽃
【yeonkkot】
(베트남국화) hoa sen
회갑연
【hoegabyeon || hwegabyeon】
tiệc mừng thọ sáu mươi
연줄
【yeonjjul】
dây diều
Xem thêm
Chi tiết từ
연- / yeon- /
phụ tố


Nhạt
'옅은' 또는 '엷은'의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'mỏng' hoặc 'nhạt'.
Nhạt
'연하게'의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'một cách nhạt'.
Mềm, lỏng
'부드러운' 또는 '무른'의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'mềm' hoặc 'lỏng'.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
liên quan, kết nối
15:07 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
sử dụng trong từ ghép
15:07 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường xuất hiện trong danh từ
15:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý