JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

연-
[ yeon- ]
nhạt
연-
[ yeon- ]
liên tiếp
연-
[ yeon- ]
nguyên, tổng

Các từ gợi ý

연
【yeon】
năm
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
연
【yeon】
tổng số, tổng
연
【yeon】
duyên
연
【yeon】
khổ thơ
연
【yeon】
con diều
연
【yeon】
sen
연…
【yeon…】
sự liên tục, liên tiếp (phụ tố, làm thành tố cấu tạo từ).
연못
【yeonmot】
ao
연이율
【yeonniyul】
lãi năm
연노랑
【yeonnorang】
màu vàng nhạt
피로연
【piroyeon】
tiệc tùng, tiệc mừng
연꽃
【yeonkkot】
(베트남국화) hoa sen
회갑연
【hoegabyeon || hwegabyeon】
tiệc mừng thọ sáu mươi
연줄
【yeonjjul】
dây diều
Xem thêm

Chi tiết từ

연- / yeon- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Nhạt
'옅은' 또는 '엷은'의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'mỏng' hoặc 'nhạt'.
icon Jaemy dictionary
Nhạt
'연하게'의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'một cách nhạt'.
icon Jaemy dictionary
Mềm, lỏng
'부드러운' 또는 '무른'의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'mềm' hoặc 'lỏng'.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

연-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới