한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
열등감
[ yeoltteunggam ]
sự mặc cảm, sự tự ti
Chi tiết từ
열등감 / yeoltteunggam /
danh từ
Sự mặc cảm, sự tự ti
자신이 다른 사람보다 뒤떨어졌다거나 자신에게 능력이 없다고 낮추어 평가하는 감정.
Cảm xúc tự đánh giá thấp, cho rằng bản thân thua kém hơn so với người khác hoặc tự cho rằng mình không có năng lực.
Từ liên quan:
우월감 열등의식 자기혐오 박탈감 패배감 소외감 고립감 자기애적 수치감 공허감 소유욕 상실감 자기애 수치심 자기비하 욕구불만 무력감 배신감 열등 고독감
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cảm giác tự ti
18:20 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
sự so sánh tiêu cực
18:20 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường gặp trong xã hội
18:20 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 感 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý