JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

열리다
[ yeolrida ]
được mở ra

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
연리
【yeolri】
lãi suất theo năm
열녀
【yeolryeo】
liệt nữ, người phụ nữ tiết hạnh
열역학
【yeolryeokak】
nhiệt động lực học.
열녀문
【yeolryeomun】
yeolnyeomun; liệt nữ môn
눈이 열리다
【nuni yeolrida】
được mở mắt
길이 열리다
【giri yeolrida】
đường được mở ra
말문이 열리다
【malmuni yeolrida】
mở lời
뚜껑(이) 열리다
【ttukkeong(i) yeolrida】
kết quả được mở ra
남대문(이) 열리다
【namdaemun(i) yeolrida】
chưa đóng cửa sổ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
Xem thêm

Chi tiết từ

열리다 / yeolrida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Được mở ra
닫히거나 잠겨 있던 것이 트이거나 풀리다.
Những thứ vốn bị đóng hay khóa lại được mở hay tháo ra.
icon Jaemy dictionary
Được mở
모임이나 회의가 시작되다.
Buổi họp mặt hay buổi họp được bắt đầu.
icon Jaemy dictionary
Được mở, được mở cửa
하루의 영업이 시작되다.
Một ngày hoạt động buôn bán được bắt đầu.
icon Jaemy dictionary
Được mở ra
어떤 일의 중요한 기회나 조건이 새롭게 마련되다.
Cơ hội hay điều kiện quan trọng của một việc nào đó được chuẩn bị mới.
icon Jaemy dictionary
Được mở
자기의 마음을 다른 사람에게 터놓게 되거나 다른 사람의 마음을 받아들이게 되다.
Mở rộng lòng mình đối với người khác hay đón nhận tấm lòng của người khác.
icon Jaemy dictionary
Được mở cửa, được mở ra
어떤 관계를 맺게 되다.
Được thiết lập mối quan hệ nào đó.
icon Jaemy dictionary
Kết trái, đơm quả
열매가 나뭇가지에 맺히다.
Trái cây được đơm trên cành.
icon Jaemy dictionary
(닫힌 것, 잠긴 것, 자물쇠) được (bị) mở ra (cái bị đóng, bị khóa).
icon Jaemy dictionary
(모임․행사) được mở ra (hội, buổi gặp, lễ)
icon Jaemy dictionary
(개시) khai trương.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

… 주최로 열리다

được mở ra với sự tổ chức của ….

icon Jaemy dictionary
(개화․발전) được mở ra, được khai hóa, phát triển.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

열리지 않은

chưa được mở ra.

icon Jaemy dictionary
(길이) được mở đường.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

승진의 길이 열리다

con đường thăng tiến được mở ra.

Từ trái nghĩa:

닫히다

Từ liên quan:

개최되다 시작되다 개막하다 열다 열린

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

열리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới