한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
열리다
[ yeolrida ]
được mở ra
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
연리
【yeolri】
lãi suất theo năm
열녀
【yeolryeo】
liệt nữ, người phụ nữ tiết hạnh
열역학
【yeolryeokak】
nhiệt động lực học.
열녀문
【yeolryeomun】
yeolnyeomun; liệt nữ môn
눈이 열리다
【nuni yeolrida】
được mở mắt
길이 열리다
【giri yeolrida】
đường được mở ra
말문이 열리다
【malmuni yeolrida】
mở lời
뚜껑(이) 열리다
【ttukkeong(i) yeolrida】
kết quả được mở ra
남대문(이) 열리다
【namdaemun(i) yeolrida】
chưa đóng cửa sổ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
Xem thêm
Chi tiết từ
열리다 / yeolrida /
động từ






Được mở ra
닫히거나 잠겨 있던 것이 트이거나 풀리다.
Những thứ vốn bị đóng hay khóa lại được mở hay tháo ra.
Được mở
모임이나 회의가 시작되다.
Buổi họp mặt hay buổi họp được bắt đầu.
Được mở, được mở cửa
하루의 영업이 시작되다.
Một ngày hoạt động buôn bán được bắt đầu.
Được mở ra
어떤 일의 중요한 기회나 조건이 새롭게 마련되다.
Cơ hội hay điều kiện quan trọng của một việc nào đó được chuẩn bị mới.
Được mở
자기의 마음을 다른 사람에게 터놓게 되거나 다른 사람의 마음을 받아들이게 되다.
Mở rộng lòng mình đối với người khác hay đón nhận tấm lòng của người khác.
Được mở cửa, được mở ra
어떤 관계를 맺게 되다.
Được thiết lập mối quan hệ nào đó.
Kết trái, đơm quả
열매가 나뭇가지에 맺히다.
Trái cây được đơm trên cành.
(닫힌 것, 잠긴 것, 자물쇠) được (bị) mở ra (cái bị đóng, bị khóa).
(모임․행사) được mở ra (hội, buổi gặp, lễ)
(개시) khai trương.
Ví dụ:
… 주최로 열리다
được mở ra với sự tổ chức của ….
(개화․발전) được mở ra, được khai hóa, phát triển.
Ví dụ:
열리지 않은
chưa được mở ra.
(길이) được mở đường.
Ví dụ:
승진의 길이 열리다
con đường thăng tiến được mở ra.
Từ trái nghĩa:
닫히다
Từ liên quan:
개최되다 시작되다 개막하다 열다 열린
Từ điển mở
Đăng Huỳnh
Thành viên
dùng cho sự kiện, buổi họp
18:02 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
mở ra, được mở
18:02 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
được tổ chức, diễn ra
18:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý