한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
열심히
[ yeolssimhi ]
một cách chăm chỉ, một cách cần mẫn, một cách miệt mài
Chi tiết từ
열심히 / yeolssimhi /
trạng từ
Một cách chăm chỉ, một cách cần mẫn, một cách miệt mài
어떤 일에 온 정성을 다하여.
Một cách dành hết tâm trí cho việc nào đó.
Từ liên quan:
부지런히 불철주야 성실히 꾸준히 성실하게 즐겁게 알뜰히 묵묵히 악착같이 틈틈이 연습하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chăm chỉ
16:01 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
nỗ lực
16:01 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng để chỉ thái độ làm việc
16:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 心 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý