JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

열에 받치다
[ yeore batchida ]
nổi đóa

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
열
【yeol】
mười
열째
【yeoljjae】
thứ mười
받치다
【batchida】
đỡ, chống đỡ, nâng
열다
【yeolda】
mở
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
열쇠
【yeolssoe || yeolsswe】
chìa khóa
열중쉬어
【yeoljjungswieo || yeoljjungswiyeo】
Nghiêm!
열성적
【yeolsseongjeok】
một cách nhiệt tình
Xem thêm

Chi tiết từ

열에 받치다 / yeore batchida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nổi đóa
흥분해서 매우 거세게 화를 내다.
Hưng phấn nên nổi giận rất mạnh mẽ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

열에 받치다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới