한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
열에 받치다
[ yeore batchida ]
nổi đóa
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
열
【yeol】
mười
열째
【yeoljjae】
thứ mười
받치다
【batchida】
đỡ, chống đỡ, nâng
열다
【yeolda】
mở
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
열쇠
【yeolssoe || yeolsswe】
chìa khóa
열중쉬어
【yeoljjungswieo || yeoljjungswiyeo】
Nghiêm!
열성적
【yeolsseongjeok】
một cách nhiệt tình
Xem thêm
Chi tiết từ
열에 받치다 / yeore batchida /
Nổi đóa
흥분해서 매우 거세게 화를 내다.
Hưng phấn nên nổi giận rất mạnh mẽ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bị nhiệt độ tác động
16:41 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Cảm thấy nóng bức
16:41 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Thường dùng trong thời tiết nóng
16:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý