한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
열증
[ yeoljjeung ]
Triệu chứng sốt.
Chi tiết từ
열증 / yeoljjeung /
danh từ
Triệu chứng sốt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sự nhiệt tình
17:59 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Tình trạng hăng hái
17:59 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Có thể liên quan đến bệnh lý
17:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý