한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
염기
[ yeomgi ]
[화학] diêm cơ, ba-zơ, chất kiềm.
염기
[ yeomgi ]
ghét, kỵ, ghê.
Các từ gợi ý
염기성
【yeomgisseong】
tính kiềm
Chi tiết từ
염기 / yeomgi /
[화학] diêm cơ, ba-zơ, chất kiềm.
Ví dụ:
염기성의
thuộc ba-zơ.
Từ liên quan:
지시약 티민 핵산 중화열 당량 산 산- 해리상수 용질 적정법 염류 에터 알켄 케톤 측쇄 페닐 시토신 붕소 인돌 양쪽성
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
căn bản
17:20 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
thành phần hóa học
17:20 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong sinh học
17:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý