JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

염기
[ yeomgi ]
[화학] diêm cơ, ba-zơ, chất kiềm.
염기
[ yeomgi ]
ghét, kỵ, ghê.

Các từ gợi ý

염기성
【yeomgisseong】
tính kiềm

Chi tiết từ

염기 / yeomgi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[화학] diêm cơ, ba-zơ, chất kiềm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

염기성의

thuộc ba-zơ.

Từ liên quan:

지시약 티민 핵산 중화열 당량 산 산- 해리상수 용질 적정법 염류 에터 알켄 케톤 측쇄 페닐 시토신 붕소 인돌 양쪽성

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

염기ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới