한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
염산
[ yeomsan ]
[화학] a-xít clohy-đríc.
Các từ gợi ý
희염산
【hiyeomsan】
[화학] acidhydrochloric pha loãng.
Chi tiết từ
염산 / yeomsan /
[화학] a-xít clohy-đríc.
Từ liên quan:
질산 아질산 탈륨 유기산 초산 아황산 염화수소산 황산 붕소 염류 염화 붕산 아세톤 메틸 에틸 질산염 질산은 물엿 과량 폭약
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
axit clohydric
14:19 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
chất hóa học nguy hiểm
14:19 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng trong công nghiệp
14:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý