JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

염산
[ yeomsan ]
[화학] a-xít clohy-đríc.

Các từ gợi ý

희염산
【hiyeomsan】
[화학] acidhydrochloric pha loãng.

Chi tiết từ

염산 / yeomsan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[화학] a-xít clohy-đríc.

Từ liên quan:

질산 아질산 탈륨 유기산 초산 아황산 염화수소산 황산 붕소 염류 염화 붕산 아세톤 메틸 에틸 질산염 질산은 물엿 과량 폭약

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

염산ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới