JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

영달
[ yeongdal ]
sự thành đạt, danh hiệu, tước hiệu, danh vọng.

Chi tiết từ

영달 / yeongdal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự thành đạt, danh hiệu, tước hiệu, danh vọng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

영달을 바라다

ước muốn có danh vọng, mơ ước thành đạt.

Từ liên quan:

금옥 덕기 여식 종우 대길 관노 노복 미희 일숙 만춘 연숙 금춘 여훈 건달 우인 영선 몸종 방자 매향 장개

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

영달ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới