한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
영별
[ yeongbyeol ]
vĩnh biệt.
Chi tiết từ
영별 / yeongbyeol /
Vĩnh biệt.
Từ điển mở
Trai Đặng
Thành viên
Dùng trong văn thơ hoặc nghệ thuật
16:04 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Ngôi sao sáng
16:04 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Có ý nghĩa trong chiêm tinh
16:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 別 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý