JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

영세
[ yeongse ]
nhỏ, tầm thường
영세
[ yeongse ]
sự lâu dài, sự bền vững, sự vĩnh cửu.
영세
[ yeongse ]
lễ rửa tội

Các từ gợi ý

영세민
【yeongsemin】
người nghèo, dân nghèo
영세업자
【yeongseeopjja】
doanh nghiệp nhỏ lẻ
영세하다
【yeongsehada】
nghèo nàn, nhỏ bé

Chi tiết từ

영세 / yeongse /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nhỏ, tầm thường
사업이나 살림의 규모가 매우 작고 가난함.
Quy mô của doanh nghiệp hay của cải quá nhỏ và nghèo nàn.

Từ liên quan:

중소

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

영세ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới