한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
영세
[ yeongse ]
nhỏ, tầm thường
영세
[ yeongse ]
sự lâu dài, sự bền vững, sự vĩnh cửu.
영세
[ yeongse ]
lễ rửa tội
Các từ gợi ý
영세민
【yeongsemin】
người nghèo, dân nghèo
영세업자
【yeongseeopjja】
doanh nghiệp nhỏ lẻ
영세하다
【yeongsehada】
nghèo nàn, nhỏ bé
Chi tiết từ
영세 / yeongse /
danh từ
Nhỏ, tầm thường
사업이나 살림의 규모가 매우 작고 가난함.
Quy mô của doanh nghiệp hay của cải quá nhỏ và nghèo nàn.
Từ liên quan:
중소
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhỏ bé, ít người
14:28 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Doanh nghiệp nhỏ
14:28 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Thường liên quan đến kinh tế
14:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý