JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

영수
[ yeongsu ]
sự nhận, sự lĩnh hội.
영수
[ yeongsu ]
người lãnh đạo, lãnh tụ.

Các từ gợi ý

영수증
【yeongsujeung】
hóa đơn, biên nhận
영수증
【yeongsujeung】
hoá đơn
영순위
【yeongsunwi】
số một

Chi tiết từ

영수 / yeongsu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự nhận, sự lĩnh hội.
icon Jaemy dictionary
영수하다 nhận được, tiếp thu được, lĩnh hội được.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

영수필

sự biên nhận, sự ký nhận.

icon Jaemy dictionary

영수증

hóa đơn, giấy biên nhận

icon Jaemy dictionary

일금 1만원정 확실히 영수함

chắc chắn đã nhận được 10 ngàn won.

Từ liên quan:

대길

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

영수ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới