한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
영수
[ yeongsu ]
sự nhận, sự lĩnh hội.
영수
[ yeongsu ]
người lãnh đạo, lãnh tụ.
Các từ gợi ý
영수증
【yeongsujeung】
hóa đơn, biên nhận
영수증
【yeongsujeung】
hoá đơn
영순위
【yeongsunwi】
số một
Chi tiết từ
영수 / yeongsu /
Sự nhận, sự lĩnh hội.
영수하다 nhận được, tiếp thu được, lĩnh hội được.
Ví dụ:
영수필
sự biên nhận, sự ký nhận.
영수증
hóa đơn, giấy biên nhận
일금 1만원정 확실히 영수함
chắc chắn đã nhận được 10 ngàn won.
Từ liên quan:
대길
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Người đứng đầu
16:30 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Lãnh đạo
16:30 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Thường dùng trong chính trị
16:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý