JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

영양부족
[ yeongyangbujok ]
Thiếu dinh dưỡng.

Các từ gợi ý

영양
【yeongyang】
[동물학] linh dương.
영양
【yeongyang】
dinh dưỡng
부족
【bujok】
sự thiếu hụt, sự thiếu thốn
부족
【bujok】
bộ tộc, dân tộc
영양분
【yeongyangbun】
thành phần dinh dưỡng
영양실조
【yeongyangsiljjo】
sự suy dinh dưỡng
영양제
【yeongyangje】
thuốc bổ
영양소
【yeongyangso】
chất dinh dưỡng
영양식
【yeongyangsik】
thực phẩm bổ dưỡng, món ăn bổ dưỡng
영양가
【yeongyangkka】
giá trị dinh dưỡng
부족액
【bujogaek】
khoản tiền thiếu hụt
과부족
【gwabujok】
sự thiếu và thừa
부족감
【bujokkkam】
cảm giác thiếu hụt, cảm giác thiếu thốn
인식부족
【insikbujok】
Thiếu nhận thức.
수면부족
【sumyeonbujok】
Thiếu ngủ.
Xem thêm

Chi tiết từ

영양부족 / yeongyangbujok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Thiếu dinh dưỡng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

영양부족으로 인해

do thiếu dinh dưỡng.

Từ liên quan:

영양결핍 영양불균형 소화장애 영양장애 호흡장애 발달지연 산후의 영양실조 위장장애 무과립구증 병후 성장지연 산증 불건강 과다섭취 체중증가 불임증 식품섭취 요로감염증 대사장애

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

영양부족ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới