한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
영양부족
[ yeongyangbujok ]
Thiếu dinh dưỡng.
Các từ gợi ý
영양
【yeongyang】
[동물학] linh dương.
영양
【yeongyang】
dinh dưỡng
부족
【bujok】
sự thiếu hụt, sự thiếu thốn
부족
【bujok】
bộ tộc, dân tộc
영양분
【yeongyangbun】
thành phần dinh dưỡng
영양실조
【yeongyangsiljjo】
sự suy dinh dưỡng
영양제
【yeongyangje】
thuốc bổ
영양소
【yeongyangso】
chất dinh dưỡng
영양식
【yeongyangsik】
thực phẩm bổ dưỡng, món ăn bổ dưỡng
영양가
【yeongyangkka】
giá trị dinh dưỡng
부족액
【bujogaek】
khoản tiền thiếu hụt
과부족
【gwabujok】
sự thiếu và thừa
부족감
【bujokkkam】
cảm giác thiếu hụt, cảm giác thiếu thốn
인식부족
【insikbujok】
Thiếu nhận thức.
수면부족
【sumyeonbujok】
Thiếu ngủ.
Xem thêm
Chi tiết từ
영양부족 / yeongyangbujok /
danh từ

Thiếu dinh dưỡng.
Ví dụ:
영양부족으로 인해
do thiếu dinh dưỡng.
Từ liên quan:
영양결핍 영양불균형 소화장애 영양장애 호흡장애 발달지연 산후의 영양실조 위장장애 무과립구증 병후 성장지연 산증 불건강 과다섭취 체중증가 불임증 식품섭취 요로감염증 대사장애
Từ điển mở
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong y tế
18:48 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
thiếu dinh dưỡng
18:48 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
không đủ chất
18:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý