JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

영역
[ yeongyeok ]
lãnh thổ
영역
[ yeongyeok ]
khu vực thần thánh, thánh địa.
영역
[ yeongyeok ]
sự dịch tiếng Anh.

Chi tiết từ

영역 / yeongyeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Lãnh thổ
영토, 영해, 영공 등 한 나라의 주권이 미치는 범위.
Phạm vi thuộc chủ quyền của một nước như lãnh thổ, lãnh hải, vùng trời.
icon Jaemy dictionary
Lĩnh vực
힘, 생각, 활동 등이 영향을 끼치는 분야나 범위.
Phạm vi hay lĩnh vực mà sức mạnh, suy nghĩ, hoạt động có ảnh hưởng.

Từ đồng nghĩa:

부문 분야 경지

Từ liên quan:

범위 연합피질 입력 범주 몸감각 영토 운동피질

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

영역ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới