한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
영역
[ yeongyeok ]
lãnh thổ
영역
[ yeongyeok ]
khu vực thần thánh, thánh địa.
영역
[ yeongyeok ]
sự dịch tiếng Anh.
Chi tiết từ
영역 / yeongyeok /
danh từ

Lãnh thổ
영토, 영해, 영공 등 한 나라의 주권이 미치는 범위.
Phạm vi thuộc chủ quyền của một nước như lãnh thổ, lãnh hải, vùng trời.
Lĩnh vực
힘, 생각, 활동 등이 영향을 끼치는 분야나 범위.
Phạm vi hay lĩnh vực mà sức mạnh, suy nghĩ, hoạt động có ảnh hưởng.
Từ đồng nghĩa:
부문 분야 경지
Từ liên quan:
범위 연합피질 입력 범주 몸감각 영토 운동피질
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Lĩnh vực, khu vực
14:39 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Phạm vi hoạt động
14:39 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Có thể chỉ không gian hoặc quyền lực
14:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý