한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
영육
[ yeongyuk ]
thể xác và linh hồn.
Chi tiết từ
영육 / yeongyuk /
Thể xác và linh hồn.
Ví dụ:
영육 일치
sự thống nhất giữa thể xác và linh hồn.
Từ liên quan:
소욕 승속 천륜 중보자 외물 나팔절 언약 성결 정녕코 긍휼 사귐 피차
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thể xác và linh hồn.
18:11 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Sự kết hợp giữa vật chất và tinh thần.
18:11 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Dùng trong triết học.
18:11 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý