한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
영존
[ yeongjon ]
tồn tại mãi mãi, trường tồn, vĩnh cửu.
Chi tiết từ
영존 / yeongjon /
Tồn tại mãi mãi, trường tồn, vĩnh cửu.
Ví dụ:
영존성
tính trường tồn, tính tồn tại vĩnh cửu.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tồn tại mãi mãi
18:56 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Vĩnh cửu
18:56 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Dùng trong triết học hoặc tôn giáo
18:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý