한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
영진
[ yeongjin ]
được thăng quan tiến chức.
Chi tiết từ
영진 / yeongjin /
Được thăng quan tiến chức.
Từ liên quan:
용석 건호 남옥 도연 인호 대복 장근 연숙 범수 수진 기봉 세경 미령 재우 성희 종우 지환 미희 수철 인석
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tên riêng, có thể là họ
19:33 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
có thể là tên người nổi tiếng
19:33 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường gặp trong văn hóa Hàn Quốc
19:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 進 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý