한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
영천
[ yeongcheon ]
Dòng suối thần kỳ.
Chi tiết từ
영천 / yeongcheon /
danh từ

Dòng suối thần kỳ.
Ví dụ:
불로불사의 영천
dòng suối thần kỳ bất lão bất tử.
Từ liên quan:
의성 경산 군위 서악 청송 건천 춘양 문경 영주시청 진량 낙안 김천 선산 개령 대구 안동 풍천 언양 김제 철산
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tên một thành phố
15:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý