한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
영향
[ yeonghyang ]
sự ảnh hưởng
Các từ gợi ý
영향력
【yeonghyangnyeok】
sức ảnh hưởng
악영향
【agyeonghyang】
ảnh hưởng xấu.
Chi tiết từ
영향 / yeonghyang /
danh từ
Sự ảnh hưởng
어떤 것의 효과나 작용이 다른 것에 미치는 것.
Việc tác dụng hay hiệu quả của việc nào đó ảnh hưởng lên cái khác.
Từ liên quan:
미친 악영향 요인 파급 분석 여파 배경 변인
Từ điển mở
Huyền Hoàng Vũ Khánh
Thành viên
경제에 큰 영향을 주다 có ảnh hưởng lớn đến kinh tế
21:40 08-03-2025
Minh vương
Thành viên VIP
Ảnh hưởng
16:28 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Tác động
16:28 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý