JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

영향
[ yeonghyang ]
sự ảnh hưởng

Các từ gợi ý

영향력
【yeonghyangnyeok】
sức ảnh hưởng
악영향
【agyeonghyang】
ảnh hưởng xấu.

Chi tiết từ

영향 / yeonghyang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự ảnh hưởng
어떤 것의 효과나 작용이 다른 것에 미치는 것.
Việc tác dụng hay hiệu quả của việc nào đó ảnh hưởng lên cái khác.

Từ liên quan:

미친 악영향 요인 파급 분석 여파 배경 변인

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

영향ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới