JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

영화
[ yeonghwa ]
sự vinh hoa
영화
[ yeonghwa ]
điện ảnh, phim
영화
[ yeonghwa ]
phim.

Các từ gợi ý

부귀영화
【bugwiyeonghwa】
sự phú quý vinh hoa
영화사
【yeonghwasa】
công ty phim
영화광
【yeonghwagwang】
người mê phim, người nghiền phim
영화감독
【yeonghwagamdok】
đạo diễn phim
영화제
【yeonghwaje】
liên hoan phim
영화배우
【yeonghwabaeu】
diễn viên điện ảnh
영화관
【yeonghwagwan】
phòng chiếu phim, rạp chiếu phim
영화계
【yeonghwagye || yeonghwage】
lĩnh vực phim ảnh, giới phim ảnh
극영화
【geungnyeonghwa】
phim kịch.
무성영화
【museongyeonghwa】
Phim không có tiếng.
공포영화
【gongpoyeonghwa】
phim kinh dị
무협영화
【muhyeobyeonghwa】
phim chưởng
영화화
【yeonghwahwa】
Điện ảnh hóa, lên phim.
액션영화
【aeksyeonyeonghwa】
phim hành động
만화영화
【manhwayeonghwa】
hoạt hình
Xem thêm

Chi tiết từ

영화 / yeonghwa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự vinh hoa
몸이 귀하게 되어 이름이 세상에 빛남.
Con người trở nên quý giá và tên tuổi nổi danh ở thế gian.

Từ liên quan:

개봉작 영화평 개봉 연극 장르영화 멜로영화 춘몽 영화가 영화광 만추 홍등 무료 해무 음악 유료 야연 감독 예매권 영화평론 섹스

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

영화ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới