한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
영화
[ yeonghwa ]
sự vinh hoa
영화
[ yeonghwa ]
điện ảnh, phim
영화
[ yeonghwa ]
phim.
Các từ gợi ý
부귀영화
【bugwiyeonghwa】
sự phú quý vinh hoa
영화사
【yeonghwasa】
công ty phim
영화광
【yeonghwagwang】
người mê phim, người nghiền phim
영화감독
【yeonghwagamdok】
đạo diễn phim
영화제
【yeonghwaje】
liên hoan phim
영화배우
【yeonghwabaeu】
diễn viên điện ảnh
영화관
【yeonghwagwan】
phòng chiếu phim, rạp chiếu phim
영화계
【yeonghwagye || yeonghwage】
lĩnh vực phim ảnh, giới phim ảnh
극영화
【geungnyeonghwa】
phim kịch.
무성영화
【museongyeonghwa】
Phim không có tiếng.
공포영화
【gongpoyeonghwa】
phim kinh dị
무협영화
【muhyeobyeonghwa】
phim chưởng
영화화
【yeonghwahwa】
Điện ảnh hóa, lên phim.
액션영화
【aeksyeonyeonghwa】
phim hành động
만화영화
【manhwayeonghwa】
hoạt hình
Xem thêm
Chi tiết từ
영화 / yeonghwa /
danh từ
Sự vinh hoa
몸이 귀하게 되어 이름이 세상에 빛남.
Con người trở nên quý giá và tên tuổi nổi danh ở thế gian.
Từ liên quan:
개봉작 영화평 개봉 연극 장르영화 멜로영화 춘몽 영화가 영화광 만추 홍등 무료 해무 음악 유료 야연 감독 예매권 영화평론 섹스
Từ điển mở
Phong Thông
Thành viên
nghệ thuật điện ảnh
15:59 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường nói về ngành giải trí
15:59 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
phim ảnh
15:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý