JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

옆으로 제쳐 놓다
[ yeobeuro jechyeo nota ]
gác sang một bên

Các từ gợi ý

놓다
【nota】
...để đó,...để đấy, sẵn
으로
【euro】
sang
옆
【yeop】
bên cạnh
옆쪽
【yeopjjok】
phía bên, bên cạnh
옆구리
【yeopkkuri】
hông, sườn
옆집
【yeopjjip】
nhà bên, nhà hàng xóm
제쳐놓다
【jechyeonota】
bỏ lại, bỏ qua, gác lại sang bên, lờ đi.
옆으로 빠지다
【yeobeuro ppajida】
đứng sang một bên
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
Xem thêm

Chi tiết từ

옆으로 제쳐 놓다 / yeobeuro jechyeo nota /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Gác sang một bên
관심 밖으로 두다.
Gạt khỏi sự quan tâm.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

옆으로 제쳐 놓다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới