한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
옆으로 제쳐 놓다
[ yeobeuro jechyeo nota ]
gác sang một bên
Các từ gợi ý
놓다
【nota】
...để đó,...để đấy, sẵn
으로
【euro】
sang
옆
【yeop】
bên cạnh
옆쪽
【yeopjjok】
phía bên, bên cạnh
옆구리
【yeopkkuri】
hông, sườn
옆집
【yeopjjip】
nhà bên, nhà hàng xóm
제쳐놓다
【jechyeonota】
bỏ lại, bỏ qua, gác lại sang bên, lờ đi.
옆으로 빠지다
【yeobeuro ppajida】
đứng sang một bên
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
Xem thêm
Chi tiết từ
옆으로 제쳐 놓다 / yeobeuro jechyeo nota /
Gác sang một bên
관심 밖으로 두다.
Gạt khỏi sự quan tâm.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Để sang một bên
16:36 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Thể hiện sự không quan tâm
16:36 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Dùng trong công việc hoặc cuộc sống
16:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý