JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

예민
[ yemin ]
nhạy cảm

Các từ gợi ý

예민하다
【yeminhada】
mẫn cảm, nhạy cảm, nhanh nhạy

Chi tiết từ

예민 / yemin /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nhạy cảm
icon Jaemy dictionary
Tinh tế
icon Jaemy dictionary
Sắc sảo
icon Jaemy dictionary
Nhạy bén.

Từ liên quan:

과민 음습 땀샘 백탁 노복 창백 끽 초오 비듬 강쇠 체취 음약 땀띠 태열 미진 잡배 구취 건성 구갈 홍반

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

예민ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới