JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

예산
[ yesan ]
sự dự toán, kinh phí

Các từ gợi ý

추경예산
【chugyeongyesan】
dự toán bổ sung.
예산안
【yesanan】
dự thảo ngân sách
예삿일
【yesannil】
việc thông thường

Chi tiết từ

예산 / yesan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự dự toán, kinh phí
필요한 비용을 미리 계산해서 정함. 또는 그런 비용.
Việc tính toán và định trước kinh phí cần thiết. Hoặc chi phí như thế.
icon Jaemy dictionary
Việc lập ngân sách, việc lập kế hoạch thu chi, ngân sách, kế hoạch thu chi
국가나 단체, 회사 등에서 수입과 지출을 미리 계산해 돈을 어떻게 사용할 것인지 계획을 세움. 또는 그 계획.
Việc tính toán thu và chi trước và lập ra kế hoạch xem nên sử dụng tiền như thế nào ở chính phủ, đoàn thể hay công ty. Hay kế hoạch đó.

Từ liên quan:

세출 증액 지출 재정 예비비 추경 본예산 세입 국방비 예산편성 사업비 예산안 삭감 지방비 경상비 군사비 국비 일반회계 운영비 재원

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

예산ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới