한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
예시
[ yesi ]
ví dụ, thí dụ, mẫu
예시
[ yesi ]
điềm báo, sự báo mộng
Các từ gợi ý
예시하다
【yesihada】
dẫn ra thí dụ, lấy ví dụ
예시되다
【yesidoeda || yesidweda】
được báo mộng, nhận được điềm báo
예시되다
【yesidoeda || yesidweda】
được ví dụ, được lấy làm thí dụ
예시하다
【yesihada】
thông báo trước
Chi tiết từ
예시 / yesi /
danh từ
Ví dụ, thí dụ, mẫu
예를 들어 보임.
Việc cho thấy bằng cách đưa ra ví dụ.
Từ liên quan:
사례 예 목차 이미지맵
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ví dụ
15:21 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
minh họa
15:21 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
dùng để giải thích ý tưởng
15:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý