JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

예시
[ yesi ]
ví dụ, thí dụ, mẫu
예시
[ yesi ]
điềm báo, sự báo mộng

Các từ gợi ý

예시하다
【yesihada】
dẫn ra thí dụ, lấy ví dụ
예시되다
【yesidoeda || yesidweda】
được báo mộng, nhận được điềm báo
예시되다
【yesidoeda || yesidweda】
được ví dụ, được lấy làm thí dụ
예시하다
【yesihada】
thông báo trước

Chi tiết từ

예시 / yesi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Ví dụ, thí dụ, mẫu
예를 들어 보임.
Việc cho thấy bằng cách đưa ra ví dụ.

Từ liên quan:

사례 예 목차 이미지맵

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

예시ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới