JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

예의
[ yeui ]
sự nghiêm túc, sự đứng đắn.
예의
[ yeui || yei ]
lễ nghĩa, phép lịch sự

Các từ gợi ý

예의범절
【yeuibeomjeol || yeibeomjeol】
lễ nghi thường tình
예의 있게
【yeui itge】
lịch sự
예의가 없는
【yeuiga eopneun】
bất lịch sự

Chi tiết từ

예의 / yeui /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự nghiêm túc, sự đứng đắn.

Từ liên quan:

범절

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

예의ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới