한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
예의
[ yeui ]
sự nghiêm túc, sự đứng đắn.
예의
[ yeui || yei ]
lễ nghĩa, phép lịch sự
Các từ gợi ý
예의범절
【yeuibeomjeol || yeibeomjeol】
lễ nghi thường tình
예의 있게
【yeui itge】
lịch sự
예의가 없는
【yeuiga eopneun】
bất lịch sự
Chi tiết từ
예의 / yeui /
Sự nghiêm túc, sự đứng đắn.
Từ liên quan:
범절
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Lễ nghĩa, phép tắc
15:31 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Cách cư xử lịch sự
15:31 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Dùng trong giao tiếp hàng ngày
15:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý