JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

예진
[ yejin ]
[의학] sự chẩn đoán trước, sự chẩn đoán sơ bộ.
예진
[ yejin ]
cơn sốc khởi phát, chấn động đầu tiên.

Chi tiết từ

예진 / yejin /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[의학] sự chẩn đoán trước, sự chẩn đoán sơ bộ.
icon Jaemy dictionary
예진하다 chẩn đoán trước, chẩn đoán sơ bộ.

Từ liên quan:

혜림 도연 수진 영준 민재 대복 인아 지환 용석 구창 미료 미경 은실 현주 경아 우식 미희 퇴기 성연 남옥

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

예진ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới