한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
예진
[ yejin ]
[의학] sự chẩn đoán trước, sự chẩn đoán sơ bộ.
예진
[ yejin ]
cơn sốc khởi phát, chấn động đầu tiên.
Chi tiết từ
예진 / yejin /
[의학] sự chẩn đoán trước, sự chẩn đoán sơ bộ.
예진하다 chẩn đoán trước, chẩn đoán sơ bộ.
Từ liên quan:
혜림 도연 수진 영준 민재 대복 인아 지환 용석 구창 미료 미경 은실 현주 경아 우식 미희 퇴기 성연 남옥
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 豫 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý