한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
예포
[ yepo ]
sự bắn đại bác chào đón.
Chi tiết từ
예포 / yepo /
Sự bắn đại bác chào đón.
Ví dụ:
예포를 쏘다
bắn đại bác chào đón, bắn đại bác.
Từ liên quan:
옥쇄 조총 전몰 쇠뇌 장졸 명명식 전탐 궁시 군총 직사포 기마병 96식 중박격포 함재 잔적 순양 청군 창검 위령 세폐
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thư mời
18:11 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
giấy mời
18:11 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
dùng trong sự kiện trang trọng
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý