한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
예항
[ yehang ]
kéo (thuyền về bến).
Chi tiết từ
예항 / yehang /
Kéo (thuyền về bến).
Từ liên quan:
밴팅 완목 포르스만 함묵 보조 관생 절가 주속 임균
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Lập kế hoạch
17:41 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Dự đoán tình huống
17:41 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Dùng trong kinh doanh
17:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý