JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

예후
[ yehu ]
[의학] sự lại sức, sự hồi sức

Chi tiết từ

예후 / yehu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[의학] sự lại sức, sự hồi sức
icon Jaemy dictionary
Sự phục hồi (회복).

Từ liên quan:

진단 치료 예후의 주산기 약물적 동통 치료계획 농양 복약 욕창 감염력 증후 노쇠 혈액질환 유병률 전간 생검 나병 발병 섭생

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

예후ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới