한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
예후
[ yehu ]
[의학] sự lại sức, sự hồi sức
Chi tiết từ
예후 / yehu /
[의학] sự lại sức, sự hồi sức
Sự phục hồi (회복).
Từ liên quan:
진단 치료 예후의 주산기 약물적 동통 치료계획 농양 복약 욕창 감염력 증후 노쇠 혈액질환 유병률 전간 생검 나병 발병 섭생
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dự báo thời tiết
15:44 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
thời tiết sắp tới
15:44 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong báo chí
15:44 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 豫 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý