한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오
[ o ]
ồ
오
[ o ]
năm
오
[ o ]
con ngựa.
Các từ gợi ý
와
【wa】
ào ạt, ồ ạt
오다
【oda】
đến nay
오냐
【onya】
gì cơ, gì đấy
오누이
【onui】
anh em, anh trai với em gái
오십
【osip】
(số đếm) năm mươi
오리다
【orida】
rạch, xén
온
【on】
cả, tất cả
아뇨
【anyo】
thưa không, không ạ
돌아오다
【doraoda】
quay về, trở lại
다오
【dao】
Hãy, nào.
-오
【-o】
không?, hãy
삼삼오오
【samsamoo】
túm năm tụm ba
오세요
【oseyo】
Hãy đến.
오,와
【o,wa】
(감탄) ồ
오자
【ojja】
lỗi chính tả
Xem thêm
Chi tiết từ
오 / o /
từ cảm thán
Ồ
놀라움, 반가움 등의 느낌을 나타내는 소리.
Âm thanh phát ra thể hiện cảm xúc ngạc nhiên hay hân hoan.
danh từ
Nguyên âm /o/
한글 자모 'ㅗ'의 이름.
Tên gọi của nguyên âm 'ㅗ' trong bảng chữ cái tiếng Hàn.
(감동) ôi!, chao ôi!, ối!
Từ liên quan:
아 허 뎅 가투 숙수 황 어 김 임 말제 유 ㅑ 금비 롯 랑그 촉 ㅐ 쟁 뚜 ㅗ
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Số 5 trong tiếng Hàn
16:13 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Thường dùng trong số đếm
16:13 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Có thể dùng để gọi ai đó
16:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý