JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

오
[ o ]
ồ
오
[ o ]
năm
오
[ o ]
con ngựa.

Các từ gợi ý

와
【wa】
ào ạt, ồ ạt
오다
【oda】
đến nay
오냐
【onya】
gì cơ, gì đấy
오누이
【onui】
anh em, anh trai với em gái
오십
【osip】
(số đếm) năm mươi
오리다
【orida】
rạch, xén
온
【on】
cả, tất cả
아뇨
【anyo】
thưa không, không ạ
돌아오다
【doraoda】
quay về, trở lại
다오
【dao】
Hãy, nào.
-오
【-o】
không?, hãy
삼삼오오
【samsamoo】
túm năm tụm ba
오세요
【oseyo】
Hãy đến.
오,와
【o,wa】
(감탄) ồ
오자
【ojja】
lỗi chính tả
Xem thêm

Chi tiết từ

오 / o /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
từ cảm thán
icon Jaemy dictionary
Ồ
놀라움, 반가움 등의 느낌을 나타내는 소리.
Âm thanh phát ra thể hiện cảm xúc ngạc nhiên hay hân hoan.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nguyên âm /o/
한글 자모 'ㅗ'의 이름.
Tên gọi của nguyên âm 'ㅗ' trong bảng chữ cái tiếng Hàn.
icon Jaemy dictionary
(감동) ôi!, chao ôi!, ối!

Từ liên quan:

아 허 뎅 가투 숙수 황 어 김 임 말제 유 ㅑ 금비 롯 랑그 촉 ㅐ 쟁 뚜 ㅗ

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

오ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới