한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오가리
[ ogari ]
(호박의) lát bí sấy khô.
Chi tiết từ
오가리 / ogari /
(호박의) lát bí sấy khô.
(나뭇잎의) sự nhăn nheo, sự quắt lại.
Từ liên quan:
광덕리 어죽 금구리 보탑사 백운면 청천면 초무침 고마리 가지나물 생선전 고한리 봉산리 신광면 더덕구이 닭백숙 유곡리 전복찜 용유리 재첩국 낙지전골
Từ điển mở
Gái Yến
Thành viên
hải sản nhỏ
19:33 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong ẩm thực
19:33 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tôm
19:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý