한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오구
[ ogu ]
dụng cụ phác thảo
Chi tiết từ
오구 / ogu /
Dụng cụ phác thảo
Dụng cụ sơ đồ thiết kế.
Từ liên quan:
오두 준하 햄릿 홍단
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ôi, trời ơi
16:19 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
thể hiện sự ngạc nhiên
16:19 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
16:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý