한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오금이 저리다
[ ogeumi jeorida ]
tê chân cẳng
Các từ gợi ý
이다
【ida】
là
오금
【ogeum】
cơ kheo
저리
【jeori】
bên kia, phía kia
저리다
【jeorida】
tê (chân, tay), tê tê
절이다
【jeorida】
Muối, ngâm
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
오금이 쑤시다
【ogeumi ssusida】
ngứa chân ngứa cẳng
발이 저리다
【bari jeorida】
(chân tê)
저리
【jeori】
lãi suất thấp, tỉ lệ lãi suất thấp
오금뜨다
【ogeumtteuda】
không ngồi yên, đi rong, đi lang thang.
오금박다
【ogeumbakda】
đối đáp làm đối phương điếng người, bẻ lại làm cứng họng
저리하다
【jeorihada】
làm như thế kia
Xem thêm
Chi tiết từ
오금이 저리다 / ogeumi jeorida /
Tê chân cẳng
공포감이나 두려움 때문에 마음을 졸이다.
Lòng hồi hộp vì sợ hãi hay lo sợ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chân tê
17:20 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
Cảm giác tê bì
17:20 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Thường xảy ra khi ngồi lâu
17:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý