JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

오냐
[ onya ]
gì cơ, gì đấy

Các từ gợi ý

와
【wa】
ào ạt, ồ ạt
오
【o】
ồ
오다
【oda】
đến nay
-냐
【-nya】
…không?, …hả?
오
【o】
năm
오누이
【onui】
anh em, anh trai với em gái
오십
【osip】
(số đếm) năm mươi
오리다
【orida】
rạch, xén
온
【on】
cả, tất cả
아뇨
【anyo】
thưa không, không ạ
-냐디
【-nyadi】
hỏi là... phải không?
분야
【bunya】
lĩnh vực
전야
【jeonya】
đêm trước
산야
【sannya】
núi non và đồng bằng.
-냐더니
【-nyadeoni】
đã hỏi~ và rồi~
Xem thêm

Chi tiết từ

오냐 / onya /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
từ cảm thán
icon Jaemy dictionary
Gì cơ, gì đấy
아랫사람의 부름에 대답할 때 하는 말.
Lời nói dùng đáp lại khi người dưới gọi.
icon Jaemy dictionary
Ờ, ừ
아랫사람의 물음이나 부탁에 긍정하여 대답할 때 하는 말.
Lời nói dùng khi khẳng định và đáp lại câu hỏi hay sự nhờ vả của người dưới.
icon Jaemy dictionary
Đúng, chắc chắn, đợi đấy
어떤 사실을 긍정하거나 다짐할 때 하는 말.
Lời nói dùng khi khẳng định hoặc hứa hẹn một điều nào đó.
icon Jaemy dictionary
(대답) ừ!
icon Jaemy dictionary
Phải!
icon Jaemy dictionary
Đúng rồi!, vậy đó!, được!

Từ liên quan:

저놈 그래 아휴 아- 으응 쟤 저래서 -야 이깟 이봐 말대꾸 아희 그자 어휴 이럼 예끼 어이구 여봐라 거봐 저딴

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

오냐ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới