JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

오뉴월 감기는 개도 아니 걸린다[앓는다]
[ onyuwol gamgineun gaedo ani geolrinda[alneunda] ]
(đến chó cũng không bị cảm vào tháng năm, tháng sáu)

Các từ gợi ý

앓는 소리
【alneun sori】
lời kêu đau kêu ốm
되는대로
【doeneundaero || dweneundaero】
(để) mặc theo
오뉴월
【onyuwol】
tháng năm và tháng sáu âm lịch.
오뉴월
【onyuwol】
tháng năm tháng sáu, khoảng tháng năm hay tháng sáu
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
근저
【geunjeo】
nền móng, căn cứ, cơ sở, nền tảng, nguồn gốc, bản chất.
Xem thêm

Chi tiết từ

오뉴월 감기는 개도 아니 걸린다[앓는다] / onyuwol gamgineun gaedo ani geolrinda[alneunda] /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(đến chó cũng không bị cảm vào tháng năm, tháng sáu)
(놀리는 말로) 여름에 감기에 걸리는 사람은 변변치 못하다.
(cách nói trêu chọc) Người bị cảm vào mùa hè là người yếu.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới