한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오뉴월 감기는 개도 아니 걸린다[앓는다]
[ onyuwol gamgineun gaedo ani geolrinda[alneunda] ]
(đến chó cũng không bị cảm vào tháng năm, tháng sáu)
Các từ gợi ý
앓는 소리
【alneun sori】
lời kêu đau kêu ốm
되는대로
【doeneundaero || dweneundaero】
(để) mặc theo
오뉴월
【onyuwol】
tháng năm và tháng sáu âm lịch.
오뉴월
【onyuwol】
tháng năm tháng sáu, khoảng tháng năm hay tháng sáu
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
근저
【geunjeo】
nền móng, căn cứ, cơ sở, nền tảng, nguồn gốc, bản chất.
Xem thêm
Chi tiết từ
오뉴월 감기는 개도 아니 걸린다[앓는다] / onyuwol gamgineun gaedo ani geolrinda[alneunda] /
(đến chó cũng không bị cảm vào tháng năm, tháng sáu)
(놀리는 말로) 여름에 감기에 걸리는 사람은 변변치 못하다.
(cách nói trêu chọc) Người bị cảm vào mùa hè là người yếu.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cảm cúm nhẹ
18:55 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Không nghiêm trọng
18:55 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Dùng khi nói về sức khỏe không tốt
18:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý