한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오늘
[ oneul ]
hôm nay, vào ngày hôm nay
Các từ gợi ý
오늘날
【oneulral】
ngày nay, hiện tại
오늘내일
【oneulraeil】
nay mai, hôm nay và ngày mai
오늘밤
【oneulbam】
Đêm nay.
오늘밤에
【oneulbame】
tối nay
오늘 길에
【oneul gire】
trên đường về
오늘내일하다
【oneulraeilhada】
(sắp lìa đời, sắp sinh nở...) chỉ trong nay mai
어제와 오늘이 다르다
【eojewa oneuri dareuda】
hôm qua và hôm nay khác nhau
어제 오늘 할 것 없이
【eoje oneul hal geot eobi】
bất kể hôm qua hay hôm nay
어제(가) 다르고 오늘(이) 다르다
【eoje(ga) dareugo oneul(i) dareuda】
hôm qua khác và hôm nay lại khác
Chi tiết từ
오늘 / oneul /
trạng từ
Hôm nay, vào ngày hôm nay
지금 지나가고 있는 이날에.
Vào ngày bây giờ đang diễn ra.
danh từ

Ngày hôm nay, hôm nay
지금 지나가고 있는 이날.
Ngày đang trải qua bây giờ.
Ngày nay
현재, 지금의 시대.
Hiện tại, thời đại bây giờ.
Hôm nay, ngày hôm nay.
Ví dụ:
전주의 오늘
ngày này tuần trước
오늘까지
cho tới hôm nay
오늘 밤
đêm nay
오늘 저녁
tối nay
오늘부터
từ hôm nay
오늘이 며칠 [무슨 요일]이냐
hôm nay là ngày bao nhiêu [thứ mấy]?
오늘 안에
trong ngày hôm nay, nội trong ngày hôm nay
Từ đồng nghĩa:
오늘날 금일
Từ liên quan:
어제 내일 그제 금일 작일 이날 이따 그저께 방금 그날 내일쯤 아침 전날 저녁 오전 모레 새벽 밤 어젯밤 지금
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hôm nay
19:12 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
ngày hiện tại
19:12 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường sử dụng trong giao tiếp
19:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý