JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

오늘
[ oneul ]
hôm nay, vào ngày hôm nay

Các từ gợi ý

오늘날
【oneulral】
ngày nay, hiện tại
오늘내일
【oneulraeil】
nay mai, hôm nay và ngày mai
오늘밤
【oneulbam】
Đêm nay.
오늘밤에
【oneulbame】
tối nay
오늘 길에
【oneul gire】
trên đường về
오늘내일하다
【oneulraeilhada】
(sắp lìa đời, sắp sinh nở...) chỉ trong nay mai
어제와 오늘이 다르다
【eojewa oneuri dareuda】
hôm qua và hôm nay khác nhau
어제 오늘 할 것 없이
【eoje oneul hal geot eobi】
bất kể hôm qua hay hôm nay
어제(가) 다르고 오늘(이) 다르다
【eoje(ga) dareugo oneul(i) dareuda】
hôm qua khác và hôm nay lại khác

Chi tiết từ

오늘 / oneul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Hôm nay, vào ngày hôm nay
지금 지나가고 있는 이날에.
Vào ngày bây giờ đang diễn ra.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Ngày hôm nay, hôm nay
지금 지나가고 있는 이날.
Ngày đang trải qua bây giờ.
icon Jaemy dictionary
Ngày nay
현재, 지금의 시대.
Hiện tại, thời đại bây giờ.
icon Jaemy dictionary
Hôm nay, ngày hôm nay.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

전주의 오늘

ngày này tuần trước

icon Jaemy dictionary

오늘까지

cho tới hôm nay

icon Jaemy dictionary

오늘 밤

đêm nay

icon Jaemy dictionary

오늘 저녁

tối nay

icon Jaemy dictionary

오늘부터

từ hôm nay

icon Jaemy dictionary

오늘이 며칠 [무슨 요일]이냐

hôm nay là ngày bao nhiêu [thứ mấy]?

icon Jaemy dictionary

오늘 안에

trong ngày hôm nay, nội trong ngày hôm nay

Từ đồng nghĩa:

오늘날 금일

Từ liên quan:

어제 내일 그제 금일 작일 이날 이따 그저께 방금 그날 내일쯤 아침 전날 저녁 오전 모레 새벽 밤 어젯밤 지금

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

오늘ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới