JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

오다
[ oda ]
đến nay

Các từ gợi ý

와
【wa】
ào ạt, ồ ạt
오
【o】
ồ
오
【o】
năm
오냐
【onya】
gì cơ, gì đấy
오누이
【onui】
anh em, anh trai với em gái
오십
【osip】
(số đếm) năm mươi
오리다
【orida】
rạch, xén
온
【on】
cả, tất cả
아뇨
【anyo】
thưa không, không ạ
돌아오다
【doraoda】
quay về, trở lại
넘어오다
【neomeooda】
ngã, nghiêng
가져오다
【gajeooda】
mang đến, đem đến
다오
【dao】
Hãy, nào.
오
【o】
con ngựa.
-오
【-o】
không?, hãy
Xem thêm

Chi tiết từ

오다 / oda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ bổ trợ
icon Jaemy dictionary
Đến nay
앞의 말이 뜻하는 행동이나 상태가 계속 진행됨을 나타내는 말.
Từ thể hiện hành động hay trạng thái mà từ ngữ phía trước ngụ ý được diễn ra liên tục.
động từ
icon Jaemy dictionary
Đến
무엇이 다른 곳에서 이곳으로 움직이다.
Cái gì đó di chuyển từ nơi khác đến nơi này.
icon Jaemy dictionary
Về, vào
직업, 학업 등을 위하여 어떤 곳에 소속되다.
Thuộc về nơi nào đó vì mục đích nghề nghiệp, học hành v.v...
icon Jaemy dictionary
Về, về đến
탈것이 기준이 되는 곳을 향하여 운행하다.
Phương tiện giao thông hướng đến nơi đã định và di chuyển đến đó.
icon Jaemy dictionary
Nhận được
물건, 권리 등이 누구에게 옮겨지다.
Đồ vật hay quyền lợi được chuyển cho ai đó.
icon Jaemy dictionary
Hướng về, đổ về
관심, 눈길 등이 누구에게 쏠리다.
Sự quan tâm, ánh mắt dồn về ai đó.
icon Jaemy dictionary
Đến, có
소식이나 연락 등이 누구에게 전하여지다.
Tin tức hay sự liên lạc được chuyển tới ai đó.
icon Jaemy dictionary
Có, bị giật
전기가 통해서 불이 켜지거나 몸에 전하여지다.
Đèn được chiếu sáng nhờ có điện hoặc điện được truyền qua cơ thể.
icon Jaemy dictionary
Đến
운수나 보람, 기회 등이 나타나다.
Vận số, thành quả, cơ hội xuất hiện.
icon Jaemy dictionary
Có, nhận thấy
누구에게 무엇이 느껴지거나 떠오르다.
Điều gì được ai đó cảm nhận hoặc được nhớ tới.
icon Jaemy dictionary
Đến nơi
가고자 하는 곳에 이르다.
Đạt tới nơi định đi tới.
icon Jaemy dictionary
Đến
어떤 대상에 어떤 상태가 나타나다.
Trạng thái nào đó xuất hiện với đối tượng nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đến dự
어떤 목적이 있는 모임에 참석하기 위해 다른 곳에 있다가 이곳으로 위치를 옮기다.
Di chuyển vị trí từ nơi khác tới nơi này để tham dự cuộc họp mặt với mục đích nào đó.
icon Jaemy dictionary
Bị, xuất hiện
건강에 좋지 않은 상태가 나타나다.
Trạng thái không tốt cho sức khỏe xuất hiện.
icon Jaemy dictionary
Đến, tới
길이나 깊이가 어떤 정도에 이르거나 닿다.
Chiều dài hay chiều sâu đạt tới hoặc chạm vào tiêu chuẩn nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đến
어떤 때나 시기에 이르다.
Bước vào thời gian hay thời kì nào đó.
icon Jaemy dictionary
Nghiêng
무엇이 어떤 쪽으로 기울어지다.
Cái gì lệch về phía nào đó.
icon Jaemy dictionary
Rơi, kéo đến
비, 눈 등이 내리거나 추위 등이 닥치다.
Hiện tượng thời tiết như mưa hay tuyết xuất hiện hoặc cái lạnh ập đến.
icon Jaemy dictionary
Bị, thấy
병이나 졸음 등이 나타나거나 생기다.
Bệnh tật hay cơn buồn ngủ xuất hiện hoặc biểu hiện ra bên ngoài.
icon Jaemy dictionary
Đến
어떤 때나 계절 등이 닥치다.
Thời gian hay mùa nào đó tới.
icon Jaemy dictionary
Nguyên do, đến từ
무엇이 어떤 원인 때문에 생기다.
Cái gì sinh ra từ nguyên nhân nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đến từ, chịu ảnh hưởng
무엇이 다른 곳에서부터 전하여지다.
Cái gì được truyền tới từ nơi khác.
icon Jaemy dictionary
Vượt qua, trải qua
어떤 길을 지나 이쪽으로 움직이다.
Đi qua con đường nào đó và di chuyển về phía này.
icon Jaemy dictionary
Đến (để làm gì)
어떤 목적이나 일을 위하여 다른 곳에서 이곳으로 위치를 옮기다.
Di chuyển vị trí từ nơi khác tới nơi này vì mục đích hay việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
(일반적으로) đến, tới
icon Jaemy dictionary
Đi đến.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

가지러 오다

đến để lấy.

icon Jaemy dictionary
(도착) đến, tới (기차가)
icon Jaemy dictionary
Có (편지).
icon Jaemy dictionary
(방문) tới thăm, đến thăm.
icon Jaemy dictionary
(비․눈이) rơi
icon Jaemy dictionary
Có.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

비가 [눈이] 오다

có mưa [tuyết].

icon Jaemy dictionary
(다가) về.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

봄이(은) 왔다

mùa xuân về.

icon Jaemy dictionary
(되다) trở nên, trở thành.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

따뜻해(져) 온다

trở nên ấm áp.

icon Jaemy dictionary
(전래) truyền, phát, qua đường dây.
icon Jaemy dictionary
(유래함․원인) có nguồn gốc, xuất phát từ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

라틴어에서 온 말

từ có nguồn gốc từ tiếng la tinh.

Từ trái nghĩa:

가다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

오다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới