한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오랑캐꽃
[ orangkaekkot ]
hoa vi-ô-lét.
Chi tiết từ
오랑캐꽃 / orangkaekkot /
Hoa vi-ô-lét.
Từ liên quan:
귀촉도 불놀이 성탄제 암야 산문시 천지간 기행문학 옥잠화 이별가 매잡이 추일 할미꽃 애기똥풀 황톳길 율격 페시미즘 훈민가 여성의식
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hoa nở vào mùa hè
18:40 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
loài hoa đặc trưng
18:40 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
được ưa chuộng trong trang trí
18:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý