JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

오래
[ orae ]
lâu

Các từ gợi ý

오래도록
【oraedorok】
thật lâu
오래다
【oraeda】
lâu
오랫동안
【oraettongan || oraetttongan】
quá lâu
오래전
【oraejeon】
trước đó lâu
오래달리기
【oraedalrigi】
sự chạy đường dài, sự chạy cự ly xa
오래가다
【oraegada】
lâu, bền, dai
얼마나 오래
【eolmana orae】
bao lâu
오래되다
【oraedoeda || oraedweda】
lâu năm, cũ
오래됐지
【oraedwaetji】
Lâu lắm rồi.
오래된 친구
【oraedoen chingu】
bạn cũ

Chi tiết từ

오래 / orae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Lâu
긴 시간 동안.
Trong thời gian dài.
icon Jaemy dictionary
Dài
icon Jaemy dictionary
Xa, lâu.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

오래된

lâu; cũ; xưa; cổ; được lâu rồi

icon Jaemy dictionary

오래 가다

được lâu, duy trì thời gian dài, bền

icon Jaemy dictionary

오래 전

trước đây, lâu lắm rồi, rất lâu rồi

icon Jaemy dictionary

오래 전부터

từ trước đây, từ rất lâu

icon Jaemy dictionary

오래 걸리다

mất nhiều thời gian

icon Jaemy dictionary

오래 끌다

kéo dài.

Từ liên quan:

오랫동안 오랜 꽤 몇해 여러날

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

오래ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới