한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오래
[ orae ]
lâu
Các từ gợi ý
오래도록
【oraedorok】
thật lâu
오래다
【oraeda】
lâu
오랫동안
【oraettongan || oraetttongan】
quá lâu
오래전
【oraejeon】
trước đó lâu
오래달리기
【oraedalrigi】
sự chạy đường dài, sự chạy cự ly xa
오래가다
【oraegada】
lâu, bền, dai
얼마나 오래
【eolmana orae】
bao lâu
오래되다
【oraedoeda || oraedweda】
lâu năm, cũ
오래됐지
【oraedwaetji】
Lâu lắm rồi.
오래된 친구
【oraedoen chingu】
bạn cũ
Chi tiết từ
오래 / orae /
trạng từ
Lâu
긴 시간 동안.
Trong thời gian dài.
Dài
Xa, lâu.
Ví dụ:
오래된
lâu; cũ; xưa; cổ; được lâu rồi
오래 가다
được lâu, duy trì thời gian dài, bền
오래 전
trước đây, lâu lắm rồi, rất lâu rồi
오래 전부터
từ trước đây, từ rất lâu
오래 걸리다
mất nhiều thời gian
오래 끌다
kéo dài.
Từ liên quan:
오랫동안 오랜 꽤 몇해 여러날
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lâu, dài
16:07 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
thời gian không xác định
16:07 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
16:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý