한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오르내리
[ oreunaeri ]
Lên xuống, lên rồi xuống.
Các từ gợi ý
오르내리다
【oreunaerida】
đi lên đi xuống, leo lên leo xuống
입에 오르내리다
【ibe oreunaerida】
(lên xuống ở miệng), đề tài bàn tán, đề tài đàm tiếu
혀끝에 오르내리다
【hyeokkeude oreunaerida】
lên xuống ở đầu lưỡi
Chi tiết từ
오르내리 / oreunaeri /
danh từ
Lên xuống, lên rồi xuống.
Từ điển mở
HaNy
Thành viên
lên xuống
11:05 02-11-2021
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý